Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Dân - Kim Thành 224000000381712555.86127.2
2Công nghệ THCS Cẩm La - Kim Thành 153000085.23220.97649.73724.2
3Công nghệ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3220010.3123.76319.616952.57723.9
4Công nghệ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000000269.117260.48730.5
5Công nghệ THCS Đại Đức - Kim Thành 3850000133.46717.419550.611028.6
6Công nghệ THCS Đồng Gia - Kim Thành 288000000134.58529.519066
7Công nghệ THCS Kim Anh - Kim Thành 314000010.35316.917355.18727.7
8Công nghệ THCS Kim Đính - Kim Thành 283000051.8258.811440.313949.1
9Công nghệ THCS Kim Khê - Kim Thành 134000000434936.68160.4
10Công nghệ THCS Kim Lương - Kim Thành 413000020.5348.214535.123256.2
11Công nghệ THCS Kim Tân - Kim Thành 361000030.89726.920456.55715.8
12Công nghệ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4130010.2143.418845.517241.6389.2
13Công nghệ THCS Lai Vu - Kim Thành 276000010.45519.911039.911039.9
14Công nghệ THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000083.53615.711248.97331.9
15Công nghệ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 273000072.63813.914653.58230
16Công nghệ THCS Phú Thái - Kim Thành 750000050.7466.112817.157176.1
17Công nghệ THCS Phúc Thành - Kim Thành 190000010.54322.68946.85730
18Công nghệ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590010.4228.59335.98733.65621.6
19Công nghệ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2770000103.65519.911842.69433.9
20Công nghệ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4030000416215.419748.914034.7
21Công nghệ THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360000002115.47051.54533.1
22Địa lí THCS Bình Dân - Kim Thành 224000041.86227.78437.57433
23Địa lí THCS Cẩm La - Kim Thành 15300003252345737.34126.8
24Địa lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3180000175.39730.513843.46620.8
25Địa lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000031.110235.812543.95519.3
26Địa lí THCS Đại Đức - Kim Thành 38500225.74511.79524.711730.410627.5
27Địa lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000103.57827.111238.98830.6
28Địa lí THCS Kim Anh - Kim Thành 3140000113.511636.913743.65015.9
29Địa lí THCS Kim Đính - Kim Thành 2830041.43612.78730.710637.55017.7
30Địa lí THCS Kim Khê - Kim Thành 134000021.5118.27858.24332.1
31Địa lí THCS Kim Lương - Kim Thành 4150071.7102.41162820649.67618.3
32Địa lí THCS Kim Tân - Kim Thành 361000082.28122.4184518824.4
33Địa lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 412000020.51363319246.68219.9
34Địa lí THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000124.37025.412946.76523.6
35Địa lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 226000020.952237533.29742.9
36Địa lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000176.29434.413649.8269.5
37Địa lí THCS Phú Thái - Kim Thành 7480010.1111.58010.725734.439953.3
38Địa lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 190000019105629.57841.13719.5
39Địa lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2600000145.45019.211042.38633.1
40Địa lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 280000082.96723.914250.76322.5
41Địa lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 40300001236917.114636.217643.7
42Địa lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000053.74130.15439.73626.5
43GDCD THCS Bình Dân - Kim Thành 224000020.95223.29642.97433
44GDCD THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.795.95535.96743.82113.7
45GDCD THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3220010.392.84313.417855.39128.3
46GDCD THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000062.15619.612543.99834.4
47GDCD THCS Đại Đức - Kim Thành 3860000184.79524.619851.37519.4
48GDCD THCS Đồng Gia - Kim Thành 288000020.7289.711539.914349.7
49GDCD THCS Kim Anh - Kim Thành 314000010.3247.615649.713342.4
50GDCD THCS Kim Đính - Kim Thành 2830031.1165.78429.711339.96723.7
51GDCD THCS Kim Khê - Kim Thành 134000010.72619.479592820.9
52GDCD THCS Kim Lương - Kim Thành 4140020.561.44611.117542.318544.7
53GDCD THCS Kim Tân - Kim Thành 3610010.3226.16417.716545.710930.2
54GDCD THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4120000266.312730.818444.77518.2
55GDCD THCS Lai Vu - Kim Thành 276000031.15118.512043.510237
56GDCD THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000041.77030.611449.84117.9
57GDCD THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000009233.713549.54616.8
58GDCD THCS Phú Thái - Kim Thành 750000060.8293.915720.955874.4
59GDCD THCS Phúc Thành - Kim Thành 190000052.62915.310354.25327.9
60GDCD THCS Tam Kỳ - Kim Thành 25510.420.841.62911.49637.612348.2
61GDCD THCS Thượng Vũ - Kim Thành 278000020.75419.4178644415.8
62GDCD THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4030041133.2379.212330.522656.1
63GDCD THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360010.721.53626.553394432.4
64Hóa học THCS Bình Dân - Kim Thành 11200001311.61715.24842.93430.4
65Hóa học THCS Cẩm La - Kim Thành 78000011.33342.3395056.4
66Hóa học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 169000095.37745.67041.4137.7
67Hóa học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 140000010.76647.15035.72316.4
68Hóa học THCS Đại Đức - Kim Thành 1590021.32314.54830.24025.24628.9
69Hóa học THCS Đồng Gia - Kim Thành 137000096.66446.75238128.8
70Hóa học THCS Kim Anh - Kim Thành 155000085.27447.748312516.1
71Hóa học THCS Kim Đính - Kim Thành 137000075.15338.74532.83223.4
72Hóa học THCS Kim Khê - Kim Thành 5500000023.633602036.4
73Hóa học THCS Kim Lương - Kim Thành 178000010.63620.210458.43720.8
74Hóa học THCS Kim Tân - Kim Thành 157000053.26943.955352817.8
75Hóa học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 1810000137.210960.25429.852.8
76Hóa học THCS Lai Vu - Kim Thành 14300001611.250355739.92014
77Hóa học THCS Liên Hoà - Kim Thành 11700002218.83429.15042.7119.4
78Hóa học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 1170000765446.24941.976
79Hóa học THCS Phú Thái - Kim Thành 353000020.6391114340.516947.9
80Hóa học THCS Phúc Thành - Kim Thành 86000022.33844.24046.567
81Hóa học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 1090000109.25651.43128.41211
82Hóa học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 13300001511.34735.34533.82619.5
83Hóa học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 1980021178.68241.47336.92412.1
84Hóa học THCS Việt Hưng - Kim Thành 74000068.15675.7912.234.1
85Lịch sử THCS Bình Dân - Kim Thành 224000052.26026.811551.34419.6
86Lịch sử THCS Cẩm La - Kim Thành 153000074.64428.875492717.6
87Lịch sử THCS Cổ Dũng - Kim Thành 322000092.813943.215046.6247.5
88Lịch sử THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850051.85318.611339.69633.7186.3
89Lịch sử THCS Đại Đức - Kim Thành 3860030.8307.810226.418046.67118.4
90Lịch sử THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000004515.61184112543.4
91Lịch sử THCS Kim Anh - Kim Thành 314000072.211737.313342.45718.2
92Lịch sử THCS Kim Đính - Kim Thành 2830020.7165.711841.7116413111
93Lịch sử THCS Kim Khê - Kim Thành 134000010.72921.68361.92115.7
94Lịch sử THCS Kim Lương - Kim Thành 414000092.213632.9207506215
95Lịch sử THCS Kim Tân - Kim Thành 361000020.69225.5202566518
96Lịch sử THCS Kim Xuyên - Kim Thành 372000010.318248.915140.63810.2
97Lịch sử THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000134.78330.113047.15018.1
98Lịch sử THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000073.17030.610244.55021.8
99Lịch sử THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730020.7228.110939.912144.3197
100Lịch sử THCS Phú Thái - Kim Thành 7490010.140.5385.124632.846061.4
101Lịch sử THCS Phúc Thành - Kim Thành 1900031.62211.66031.67740.52814.7
102Lịch sử THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590000114.28131.310239.46525.1
103Lịch sử THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2790000176.17627.215455.23211.5
104Lịch sử THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 40310.230.7327.910225.315137.511428.3
105Lịch sử THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000021.52518.45741.95238.2
106Ngoại ngữ THCS Bình Dân - Kim Thành 2240000146.37533.58136.25424.1
107Ngoại ngữ THCS Cẩm La - Kim Thành 1530021.34227.58354.22516.310.7
108Ngoại ngữ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3230000195.911936.89629.78927.6
109Ngoại ngữ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 28500003612.615554.46823.9269.1
110Ngoại ngữ THCS Đại Đức - Kim Thành 3860082.16917.916442.510727.7389.8
111Ngoại ngữ THCS Đồng Gia - Kim Thành 28700134.5103.56221.63110.817159.6
112Ngoại ngữ THCS Kim Anh - Kim Thành 3140010.33611.515148.110132.2258
113Ngoại ngữ THCS Kim Đính - Kim Thành 2820031.1186.4933393337526.6
114Ngoại ngữ THCS Kim Khê - Kim Thành 134000096.74130.66145.52317.2
115Ngoại ngữ THCS Kim Lương - Kim Thành 41500006515.726363.46716.1204.8
116Ngoại ngữ THCS Kim Tân - Kim Thành 361000029816144.613136.34011.1
117Ngoại ngữ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4130030.75613.617141.414033.94310.4
118Ngoại ngữ THCS Lai Vu - Kim Thành 2760020.74415.911441.37928.63713.4
119Ngoại ngữ THCS Liên Hoà - Kim Thành 22910.410.42410.57934.57331.95122.3
120Ngoại ngữ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2720000103.714954.810438.293.3
121Ngoại ngữ THCS Phú Thái - Kim Thành 7500050.7415.512817.129138.828538
122Ngoại ngữ THCS Phúc Thành - Kim Thành 19000002513.28544.74021.14021.1
123Ngoại ngữ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 25900002810.812046.37428.63714.3
124Ngoại ngữ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2790000248.68630.812143.44817.2
125Ngoại ngữ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4030000153.717242.716440.75212.9
126Ngoại ngữ THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360064.41410.34633.84835.32216.2
127Ngữ văn THCS Bình Dân - Kim Thành 2240000125.49743.38638.42912.9
128Ngữ văn THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.71912.47045.86139.921.3
129Ngữ văn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3230000216.59429.117253.33611.1
130Ngữ văn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000113.911741.113547.4227.7
131Ngữ văn THCS Đại Đức - Kim Thành 384000027719550.815239.6102.6
132Ngữ văn THCS Đồng Gia - Kim Thành 288000072.48027.816858.33311.5
133Ngữ văn THCS Kim Anh - Kim Thành 3140000196.110332.816452.2288.9
134Ngữ văn THCS Kim Đính - Kim Thành 28310.441.4186.411440.312845.2186.4
135Ngữ văn THCS Kim Khê - Kim Thành 134000053.75742.56044.8129
136Ngữ văn THCS Kim Lương - Kim Thành 4150000348.21954717141.2153.6
137Ngữ văn THCS Kim Tân - Kim Thành 3610000133.61664616144.6215.8
138Ngữ văn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4130030.74410.719246.514735.6276.5
139Ngữ văn THCS Lai Vu - Kim Thành 27600001149835.514151.1269.4
140Ngữ văn THCS Liên Hoà - Kim Thành 22710.410.41679039.610244.9177.5
141Ngữ văn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730020.72910.610839.611642.5186.6
142Ngữ văn THCS Phú Thái - Kim Thành 7480030.4141.98811.842556.821829.1
143Ngữ văn THCS Phúc Thành - Kim Thành 1900010.5189.56936.38544.7178.9
144Ngữ văn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590031.2197.31144410540.5186.9
145Ngữ văn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 279000014510437.313749.1248.6
146Ngữ văn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010000215.214937.222054.9112.7
147Ngữ văn THCS Việt Hưng - Kim Thành 1350043139.64231.16145.21511.1
148Sinh học THCS Bình Dân - Kim Thành 224000020.96930.812053.63314.7
149Sinh học THCS Cẩm La - Kim Thành 1530000106.55737.37045.81610.5
150Sinh học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3220030.93510.914444.710231.73811.8
151Sinh học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000031.112945.311640.73713
152Sinh học THCS Đại Đức - Kim Thành 3860000194.98321.518547.99925.6
153Sinh học THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000124.26823.615453.55418.8
154Sinh học THCS Kim Anh - Kim Thành 314000051.67022.313843.910132.2
155Sinh học THCS Kim Đính - Kim Thành 2830010.472.55519.413748.48329.3
156Sinh học THCS Kim Khê - Kim Thành 1340000001712.78462.73324.6
157Sinh học THCS Kim Lương - Kim Thành 4150010.2225.313231.818945.57117.1
158Sinh học THCS Kim Tân - Kim Thành 3600020.6226.19526.414640.69526.4
159Sinh học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4130000256.119847.916940.9215.1
160Sinh học THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000006623.917663.83412.3
161Sinh học THCS Liên Hoà - Kim Thành 2290000104.46729.310947.64318.8
162Sinh học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2720000103.78129.814553.33613.2
163Sinh học THCS Phú Thái - Kim Thành 75010.10081.160819125.549065.3
164Sinh học THCS Phúc Thành - Kim Thành 190000052.64423.28645.35528.9
165Sinh học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2600010.4207.75420.810640.87930.4
166Sinh học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2780010.425911641.79935.63713.3
167Sinh học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 403000071.77217.920250.112230.3
168Sinh học THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000085.94533.16547.81813.2
169Toán THCS Bình Dân - Kim Thành 2240000114.98337.16930.86127.2
170Toán THCS Cẩm La - Kim Thành 1530021.32214.45133.35334.62516.3
171Toán THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3220000329.9902811335.18727
172Toán THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850010.4155.3772711741.17526.3
173Toán THCS Đại Đức - Kim Thành 3860010.36617.112632.611930.87419.2
174Toán THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000217.39031.311539.96221.5
175Toán THCS Kim Anh - Kim Thành 3140051.63410.89630.6110356922
176Toán THCS Kim Đính - Kim Thành 28310.41764114.58028.38630.45820.5
177Toán THCS Kim Khê - Kim Thành 134000096.74936.64936.62720.1
178Toán THCS Kim Lương - Kim Thành 41400153.67919.113733.1116286716.2
179Toán THCS Kim Tân - Kim Thành 3610000236.412835.512434.38623.8
180Toán THCS Kim Xuyên - Kim Thành 41300417317.714635.413632.95413.1
181Toán THCS Lai Vu - Kim Thành 27600004114.98831.97025.47727.9
182Toán THCS Liên Hoà - Kim Thành 2300000125.25222.69340.47331.7
183Toán THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730020.74014.79735.510036.63412.5
184Toán THCS Phú Thái - Kim Thành 7500000212.811615.524933.236448.5
185Toán THCS Phúc Thành - Kim Thành 1900010.52613.76232.66634.73518.4
186Toán THCS Tam Kỳ - Kim Thành 26020.82710.46023.16826.27127.33212.3
187Toán THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2800010.43612.910938.97627.15820.7
188Toán THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 40300414310.713132.513934.58621.3
189Toán THCS Việt Hưng - Kim Thành 13600002216.24130.14432.42921.3
190Tự chọn THCS Bình Dân - Kim Thành 167000010.64225.19053.93420.4
191Tự chọn THCS Cẩm La - Kim Thành 75003479.31114.72634.72837.3
192Tự chọn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 1950000005729.29046.24824.6
193Tự chọn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2060000002612.612761.75325.7
194Tự chọn THCS Đại Đức - Kim Thành 29951.7258.436128929.810033.44414.7
195Tự chọn THCS Đồng Gia - Kim Thành 2190000167.34219.25123.311050.2
196Tự chọn THCS Kim Anh - Kim Thành 2190000006027.411452.14520.5
197Tự chọn THCS Kim Đính - Kim Thành 2070000115.33516.910450.25727.5
198Tự chọn THCS Kim Khê - Kim Thành 40000012.5717.52562.5717.5
199Tự chọn THCS Kim Lương - Kim Thành 31510.3175.44815.210332.710834.33812.1
200Tự chọn THCS Kim Tân - Kim Thành 278000082.912243.913448.2145
201Tự chọn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 326000020.66419.615146.310933.4
202Tự chọn THCS Lai Vu - Kim Thành 190000021.12412.68745.87740.5
203Tự chọn THCS Liên Hoà - Kim Thành 168000074.25029.88248.82917.3
204Tự chọn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 37000000513.5821.62464.9
205Tự chọn THCS Phú Thái - Kim Thành 5520030.540.7356.319635.531456.9
206Tự chọn THCS Phúc Thành - Kim Thành 1040000001918.34543.34038.5
207Tự chọn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 90000077.83437.83437.81516.7
208Tự chọn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2150000125.66329.310548.83516.3
209Tự chọn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3030000007223.815450.87725.4
210Tự chọn THCS Việt Hưng - Kim Thành 660000002030.33248.51421.2
211Vật lí THCS Bình Dân - Kim Thành 224000000743310546.94520.1
212Vật lí THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.742.63522.98253.63120.3
213Vật lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3230000154.61003114143.76720.7
214Vật lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000124.26623.212343.28429.5
215Vật lí THCS Đại Đức - Kim Thành 3860030.8348.813434.714938.66617.1
216Vật lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000124.26723.312242.48730.2
217Vật lí THCS Kim Anh - Kim Thành 3150000103.29931.414245.16420.3
218Vật lí THCS Kim Đính - Kim Thành 2830000165.79433.212142.85218.4
219Vật lí THCS Kim Khê - Kim Thành 134000032.23425.475562216.4
220Vật lí THCS Kim Lương - Kim Thành 4150081.925610425.120048.27818.8
221Vật lí THCS Kim Tân - Kim Thành 361000020.69726.922662.63610
222Vật lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 41410.200153.613532.621050.75312.8
223Vật lí THCS Lai Vu - Kim Thành 276000062.27928.612946.76222.5
224Vật lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000041.76227.18637.67733.6
225Vật lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 272000082.911040.411642.63814
226Vật lí THCS Phú Thái - Kim Thành 750000020.3618.122229.646562
227Vật lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 190000010.55830.510756.32412.6
228Vật lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590000155.88934.411142.94417
229Vật lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2800000258.99935.411842.13813.6
230Vật lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4030010.2215.212831.817443.27919.6
231Vật lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360000001813.29267.62619.1
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Kim Thành
Địa chỉ TT Phú Thái - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 0320.3720.258