Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000156.94319.99242.66630.6
2Công nghệ THCS Cẩm La - Kim Thành 149000021.33120.882553422.8
3Công nghệ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 333000030.93610.815145.314342.9
4Công nghệ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 291000041.45819.914650.28328.5
5Công nghệ THCS Đại Đức - Kim Thành 355000020.64211.817850.113337.5
6Công nghệ THCS Đồng Gia - Kim Thành 287000051.73110.89533.115654.4
7Công nghệ THCS Kim Anh - Kim Thành 2820010.431.14616.31244410838.3
8Công nghệ THCS Kim Đính - Kim Thành 3070000004715.314647.611437.1
9Công nghệ THCS Kim Khê - Kim Thành 128000010.82418.86248.44132
10Công nghệ THCS Kim Lương - Kim Thành 367000041.16517.719653.410227.8
11Công nghệ THCS Kim Tân - Kim Thành 328000041.2461416048.811836
12Công nghệ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 39300004110125.722356.76516.5
13Công nghệ THCS Lai Vu - Kim Thành 295000020.78729.515552.55117.3
14Công nghệ THCS Liên Hoà - Kim Thành 2190010.5104.64118.710748.96027.4
15Công nghệ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 248000020.85823.411646.87229
16Công nghệ THCS Phú Thái - Kim Thành 701000040.6223.117725.249871
17Công nghệ THCS Phúc Thành - Kim Thành 182000010.5201111965.44223.1
18Công nghệ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2240000002511.210145.19843.8
19Công nghệ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2650020.893.46223.410840.88431.7
20Công nghệ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3750000164.37921.119050.79024
21Công nghệ THCS Việt Hưng - Kim Thành 143000021.41611.28257.34330.1
22Địa lí THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000156.97132.980375023.1
23Địa lí THCS Cẩm La - Kim Thành 149000021.34026.85939.64832.2
24Địa lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3330000195.712838.413139.35516.5
25Địa lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2910000217.210736.812342.34013.7
26Địa lí THCS Đại Đức - Kim Thành 3580000236.410629.614440.28523.7
27Địa lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870020.7175.99733.810737.36422.3
28Địa lí THCS Kim Anh - Kim Thành 2820000124.38530.111440.47125.2
29Địa lí THCS Kim Đính - Kim Thành 30700313411.19230132434615
30Địa lí THCS Kim Khê - Kim Thành 102000076.94544.13635.31413.7
31Địa lí THCS Kim Lương - Kim Thành 3670000215.711431.115943.37319.9
32Địa lí THCS Kim Tân - Kim Thành 3280000226.713541.213842.13310.1
33Địa lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3920000123.110125.8192498722.2
34Địa lí THCS Lai Vu - Kim Thành 2960000299.810033.812341.64414.9
35Địa lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 21810.541.8188.35625.77634.96328.9
36Địa lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2460010.427117028.510944.33915.9
37Địa lí THCS Phú Thái - Kim Thành 7010000131.98612.335350.424935.5
38Địa lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 1820000105.56837.48848.4168.8
39Địa lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 223000062.78638.610346.22812.6
40Địa lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2640020.85320.17628.89335.24015.2
41Địa lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3760020.5174.5641716944.912433
42Địa lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 1440010.71395135.44329.93625
43GDCD THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000104.67434.38137.55123.6
44GDCD THCS Cẩm La - Kim Thành 1490000324731.567453221.5
45GDCD THCS Cổ Dũng - Kim Thành 334000092.7501519959.67622.8
46GDCD THCS Cộng Hoà - Kim Thành 291000041.47626.114850.96321.6
47GDCD THCS Đại Đức - Kim Thành 3540010.314412134.214641.27220.3
48GDCD THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870000144.95017.410636.911740.8
49GDCD THCS Kim Anh - Kim Thành 283000082.85218.414651.67727.2
50GDCD THCS Kim Đính - Kim Thành 3070010.341.34815.612340.113142.7
51GDCD THCS Kim Khê - Kim Thành 128000021.61914.873573426.6
52GDCD THCS Kim Lương - Kim Thành 367000010.34512.317146.615040.9
53GDCD THCS Kim Tân - Kim Thành 3290000175.29328.315948.36018.2
54GDCD THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3900000184.611228.720251.85814.9
55GDCD THCS Lai Vu - Kim Thành 296000051.75618.912742.910836.5
56GDCD THCS Liên Hoà - Kim Thành 21710.510.5177.86228.610548.43114.3
57GDCD THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 248000010.4572313253.25823.4
58GDCD THCS Phú Thái - Kim Thành 701000020.3162.314320.454077
59GDCD THCS Phúc Thành - Kim Thành 182000000189.98345.68144.5
60GDCD THCS Tam Kỳ - Kim Thành 223000041.83415.211049.37533.6
61GDCD THCS Thượng Vũ - Kim Thành 264000093.47628.813751.94215.9
62GDCD THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3760000102.73810.116844.716042.6
63GDCD THCS Việt Hưng - Kim Thành 144000021.42215.37954.94128.5
64Hóa học THCS Bình Dân - Kim Thành 10200002019.63231.42524.52524.5
65Hóa học THCS Cẩm La - Kim Thành 81000033.71619.85770.456.2
66Hóa học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 17900001810.19150.85631.3147.8
67Hóa học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 15500002717.46340.64126.52415.5
68Hóa học THCS Đại Đức - Kim Thành 1760010.6179.79051.14223.92614.8
69Hóa học THCS Đồng Gia - Kim Thành 14800001711.55235.15939.92013.5
70Hóa học THCS Kim Anh - Kim Thành 1600010.616106641.34427.53320.6
71Hóa học THCS Kim Đính - Kim Thành 1730010.6179.86839.35028.93721.4
72Hóa học THCS Kim Khê - Kim Thành 6200000034.83759.72235.5
73Hóa học THCS Kim Lương - Kim Thành 176000042.34726.788503721
74Hóa học THCS Kim Tân - Kim Thành 16100001710.67546.64930.42012.4
75Hóa học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 185000021.18143.88747158.1
76Hóa học THCS Lai Vu - Kim Thành 1600000127.556356339.42918.1
77Hóa học THCS Liên Hoà - Kim Thành 111000054.54338.740362320.7
78Hóa học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 127000075.56047.24333.91713.4
79Hóa học THCS Phú Thái - Kim Thành 357000000154.214941.719354.1
80Hóa học THCS Phúc Thành - Kim Thành 100000044353541412020
81Hóa học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 112000087.16658.92825108.9
82Hóa học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 13400004355414332.13223.9
83Hóa học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 1800010.6147.86636.76837.83117.2
84Hóa học THCS Việt Hưng - Kim Thành 8300001922.94351.81619.356
85Lịch sử THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000146.57635.27936.64721.8
86Lịch sử THCS Cẩm La - Kim Thành 1490010.7149.43221.57147.73120.8
87Lịch sử THCS Cổ Dũng - Kim Thành 33400003091574712738206
88Lịch sử THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2910051.74615.812141.69030.92910
89Lịch sử THCS Đại Đức - Kim Thành 3550020.6236.51103116546.55515.5
90Lịch sử THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870020.7279.410034.812041.83813.2
91Lịch sử THCS Kim Anh - Kim Thành 2820020.782.89031.912945.75318.8
92Lịch sử THCS Kim Đính - Kim Thành 3070051.63210.410132.913343.33611.7
93Lịch sử THCS Kim Khê - Kim Thành 1280000973829.76248.41914.8
94Lịch sử THCS Kim Lương - Kim Thành 36700004813.116143.913035.4287.6
95Lịch sử THCS Kim Tân - Kim Thành 3290010.33811.615045.612036.5206.1
96Lịch sử THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3920000123.114236.2192494611.7
97Lịch sử THCS Lai Vu - Kim Thành 29600003210.89331.410535.56622.3
98Lịch sử THCS Liên Hoà - Kim Thành 2180020.9167.36228.47835.86027.5
99Lịch sử THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2470000166.58835.612249.4218.5
100Lịch sử THCS Phú Thái - Kim Thành 701000050.7578.124334.739656.5
101Lịch sử THCS Phúc Thành - Kim Thành 1820000158.26636.37641.82513.7
102Lịch sử THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2230000177.68236.89040.43415.2
103Lịch sử THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2640000155.78933.711844.74215.9
104Lịch sử THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3760010.3205.37720.517646.810227.1
105Lịch sử THCS Việt Hưng - Kim Thành 1430010.796.350355437.82920.3
106Ngoại ngữ THCS Bình Dân - Kim Thành 2160031.44520.87635.25927.33315.3
107Ngoại ngữ THCS Cẩm La - Kim Thành 14900001510.16946.35939.664
108Ngoại ngữ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 334000020615044.99929.66519.5
109Ngoại ngữ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 29000007927.213646.95619.3196.6
110Ngoại ngữ THCS Đại Đức - Kim Thành 35500004813.513337.512134.15314.9
111Ngoại ngữ THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870000269.115052.39432.8175.9
112Ngoại ngữ THCS Kim Anh - Kim Thành 2820020.76322.312042.665233211.3
113Ngoại ngữ THCS Kim Đính - Kim Thành 3070000289.112340.183277323.8
114Ngoại ngữ THCS Kim Khê - Kim Thành 1280000129.46550.83628.11511.7
115Ngoại ngữ THCS Kim Lương - Kim Thành 3670000195.215943.315241.43710.1
116Ngoại ngữ THCS Kim Tân - Kim Thành 3280000185.514343.613240.23510.7
117Ngoại ngữ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3930000307.613333.818747.64310.9
118Ngoại ngữ THCS Lai Vu - Kim Thành 29400003812.910937.194325318
119Ngoại ngữ THCS Liên Hoà - Kim Thành 21810.541.83214.772338137.22812.8
120Ngoại ngữ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2480010.44016.111345.67028.2249.7
121Ngoại ngữ THCS Phú Thái - Kim Thành 70120.330.463918726.725035.719628
122Ngoại ngữ THCS Phúc Thành - Kim Thành 18200002614.38647.34122.52915.9
123Ngoại ngữ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 22400003214.3130584118.3219.4
124Ngoại ngữ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 26400004416.711543.68231.1238.7
125Ngoại ngữ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 37600005314.114638.812934.34812.8
126Ngoại ngữ THCS Việt Hưng - Kim Thành 1430032.12316.15437.85236.4117.7
127Ngữ văn THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000146.58941.28941.22411.1
128Ngữ văn THCS Cẩm La - Kim Thành 14900009670476543.653.4
129Ngữ văn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3340000278.110330.816850.33610.8
130Ngữ văn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2910000248.214248.811639.993.1
131Ngữ văn THCS Đại Đức - Kim Thành 3550020.66016.915844.512735.882.3
132Ngữ văn THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870000227.711138.713346.3217.3
133Ngữ văn THCS Kim Anh - Kim Thành 2820010.4155.38530.114952.83211.3
134Ngữ văn THCS Kim Đính - Kim Thành 30820.682.6237.513042.211938.6268.4
135Ngữ văn THCS Kim Khê - Kim Thành 128000053.95442.25643.81310.2
136Ngữ văn THCS Kim Lương - Kim Thành 3670000328.717447.414940.6123.3
137Ngữ văn THCS Kim Tân - Kim Thành 3280000206.118556.410832.9154.6
138Ngữ văn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 39000005514.118346.914136.2112.8
139Ngữ văn THCS Lai Vu - Kim Thành 2960000268.811137.512441.93511.8
140Ngữ văn THCS Liên Hoà - Kim Thành 21810.510.5146.49242.29041.3209.2
141Ngữ văn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2470052228.99237.211446.2145.7
142Ngữ văn THCS Phú Thái - Kim Thành 7010000101.47110.140858.221230.2
143Ngữ văn THCS Phúc Thành - Kim Thành 1820010.5158.27641.88546.752.7
144Ngữ văn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2240010.4229.811752.27232.1125.4
145Ngữ văn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2650010.43111.711744.29937.4176.4
146Ngữ văn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3740000184.814739.319351.6164.3
147Ngữ văn THCS Việt Hưng - Kim Thành 1420010.7149.96445.15840.853.5
148Sinh học THCS Bình Dân - Kim Thành 2160000188.37333.88539.44018.5
149Sinh học THCS Cẩm La - Kim Thành 1490000323523.585572617.4
150Sinh học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3340020.6329.611534.413941.64613.8
151Sinh học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 29100003411.711138.110134.74515.5
152Sinh học THCS Đại Đức - Kim Thành 3550020.6287.98223.118251.36117.2
153Sinh học THCS Đồng Gia - Kim Thành 28700313913.67827.29633.47124.7
154Sinh học THCS Kim Anh - Kim Thành 2820010.493.2481711540.810938.7
155Sinh học THCS Kim Đính - Kim Thành 3070000206.56621.511938.810233.2
156Sinh học THCS Kim Khê - Kim Thành 128000032.33325.87860.91410.9
157Sinh học THCS Kim Lương - Kim Thành 3670010.3205.412333.514138.48222.3
158Sinh học THCS Kim Tân - Kim Thành 3280000319.511133.813741.84914.9
159Sinh học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3900010.3235.911028.219650.36015.4
160Sinh học THCS Lai Vu - Kim Thành 2960000939732.814649.34414.9
161Sinh học THCS Liên Hoà - Kim Thành 21810.520.93415.67032.18036.73114.2
162Sinh học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2480010.4197.76425.811044.45421.8
163Sinh học THCS Phú Thái - Kim Thành 7010000162.37410.625536.435650.8
164Sinh học THCS Phúc Thành - Kim Thành 1820000003820.980446435.2
165Sinh học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2240010.4114.96629.59743.34921.9
166Sinh học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2650010.44015.18130.67729.16624.9
167Sinh học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3760010.3297.710728.514037.29926.3
168Sinh học THCS Việt Hưng - Kim Thành 1430010.71812.64934.35337.12215.4
169Toán THCS Bình Dân - Kim Thành 2160010.54520.86429.65927.34721.8
170Toán THCS Cẩm La - Kim Thành 149000085.44932.970472214.8
171Toán THCS Cổ Dũng - Kim Thành 328000046148927.111434.87924.1
172Toán THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2910000144.88228.2128446723
173Toán THCS Đại Đức - Kim Thành 3550010.35515.512936.310429.36618.6
174Toán THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870020.74515.710436.29533.14114.3
175Toán THCS Kim Anh - Kim Thành 2830041.45720.18931.47727.25619.8
176Toán THCS Kim Đính - Kim Thành 30700123.96521.29430.67725.15919.2
177Toán THCS Kim Khê - Kim Thành 1280010.82116.441325139.81410.9
178Toán THCS Kim Lương - Kim Thành 3670030.8551515141.110528.65314.4
179Toán THCS Kim Tân - Kim Thành 32800004112.514243.312036.6257.6
180Toán THCS Kim Xuyên - Kim Thành 3900020.5307.717143.813935.64812.3
181Toán THCS Lai Vu - Kim Thành 29300003511.910234.810335.25318.1
182Toán THCS Liên Hoà - Kim Thành 21820.931.424117032.17333.54621.1
183Toán THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2460062.43413.896396626.84417.9
184Toán THCS Phú Thái - Kim Thành 7010030.4152.111616.523934.132846.8
185Toán THCS Phúc Thành - Kim Thành 1820052.72714.86535.75329.13217.6
186Toán THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2210052.34821.78538.55826.22511.3
187Toán THCS Thượng Vũ - Kim Thành 26500005721.58933.66323.85621.1
188Toán THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3740030.85514.79224.6142388221.9
189Toán THCS Việt Hưng - Kim Thành 1450053.43121.45135.23926.91913.1
190Tự chọn THCS Bình Dân - Kim Thành 171000052.94224.665385934.5
191Tự chọn THCS Cẩm La - Kim Thành 11600000051444740.51815.5
192Tự chọn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 2440000002610.716768.45120.9
193Tự chọn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 216000010.5673111754.23114.4
194Tự chọn THCS Đại Đức - Kim Thành 2660000145.310338.710338.74617.3
195Tự chọn THCS Đồng Gia - Kim Thành 2110010.5178.140198339.37033.2
196Tự chọn THCS Kim Anh - Kim Thành 2180031.43616.57634.96228.44118.8
197Tự chọn THCS Kim Đính - Kim Thành 2120010.52411.34621.77836.86329.7
198Tự chọn THCS Kim Khê - Kim Thành 960000004445.8495133.1
199Tự chọn THCS Kim Lương - Kim Thành 291000082.79131.315252.24013.7
200Tự chọn THCS Kim Tân - Kim Thành 2530000218.311545.59939.1187.1
201Tự chọn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 294000093.17324.810937.110335
202Tự chọn THCS Lai Vu - Kim Thành 221000010.5532410748.46027.1
203Tự chọn THCS Liên Hoà - Kim Thành 1720021.2105.85029.18348.32715.7
204Tự chọn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 189000094.85629.69851.92613.8
205Tự chọn THCS Phú Thái - Kim Thành 542000010.2203.713424.738771.4
206Tự chọn THCS Phúc Thành - Kim Thành 134000032.22014.97656.73526.1
207Tự chọn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 1720000105.86034.98650169.3
208Tự chọn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 1940000147.25025.88945.94121.1
209Tự chọn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 2980000627826.215050.36421.5
210Tự chọn THCS Việt Hưng - Kim Thành 109000021.84541.35247.7109.2
211Vật lí THCS Bình Dân - Kim Thành 216000031.48438.98740.34219.4
212Vật lí THCS Cẩm La - Kim Thành 149000010.74127.59060.41711.4
213Vật lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3350000123.610029.915546.36820.3
214Vật lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2910000103.49432.3134465318.2
215Vật lí THCS Đại Đức - Kim Thành 3540000102.8922619254.26016.9
216Vật lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 2870000269.19533.1109385719.9
217Vật lí THCS Kim Anh - Kim Thành 2820020.7165.711139.410236.25118.1
218Vật lí THCS Kim Đính - Kim Thành 3070010.3268.511738.111136.25216.9
219Vật lí THCS Kim Khê - Kim Thành 1280000118.65946.14635.9129.4
220Vật lí THCS Kim Lương - Kim Thành 367000022615742.815943.3297.9
221Vật lí THCS Kim Tân - Kim Thành 3290000329.716148.911635.3206.1
222Vật lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 390000030.814035.919850.84912.6
223Vật lí THCS Lai Vu - Kim Thành 2960000165.49632.414147.64314.5
224Vật lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 21710.520.994.15324.48840.66429.5
225Vật lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 247000062.410040.510542.53614.6
226Vật lí THCS Phú Thái - Kim Thành 701000050.7608.619828.243862.5
227Vật lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 182000010.55731.311060.4147.7
228Vật lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 223000041.810044.89542.62410.8
229Vật lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 26500003312.510037.790344215.8
230Vật lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 3760000338.814638.813836.75915.7
231Vật lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 143000032.14229.47552.42316.1
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Kim Thành
Địa chỉ TT Phú Thái - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 0320.3720.258