Điểm trung bình học kì    Điểm kiểm tra học kì    Hai mặt giáo dục    Trang chủ
HỌC KÌ I

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
HỌC KÌ II

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối
CẢ NĂM

Chi tiết

Theo khối

Theo môn

Môn & Khối

ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :
Thống kê các môn xếp loại Xếp hạng học sinh toàn huyện

Thông tin chung0 - dưới 2.02.0 - dưới 3.53.5 - dưới 5.05.0 - dưới 6.56.5 - dưới 8.08.0 - 10
STTMônĐơn vị/websiteTổngSL%SL%SL%SL%SL%SL%
1Công nghệ THCS Bình Dân - Kim Thành 225000031.35223.112957.34118.2
2Công nghệ THCS Cẩm La - Kim Thành 153000095.94026.18253.62214.4
3Công nghệ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 321000010.35918.418657.97523.4
4Công nghệ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000020.74716.513647.710035.1
5Công nghệ THCS Đại Đức - Kim Thành 388000030.86015.522457.710126
6Công nghệ THCS Đồng Gia - Kim Thành 288000020.72389633.316758
7Công nghệ THCS Kim Anh - Kim Thành 315000072.24012.715850.211034.9
8Công nghệ THCS Kim Đính - Kim Thành 283000020.7207.19332.916859.4
9Công nghệ THCS Kim Khê - Kim Thành 13300000010.86750.46548.9
10Công nghệ THCS Kim Lương - Kim Thành 414000030.7399.421652.215637.7
11Công nghệ THCS Kim Tân - Kim Thành 355000010.37019.721159.47320.6
12Công nghệ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4150000184.310725.824759.54310.4
13Công nghệ THCS Lai Vu - Kim Thành 277000020.76623.813147.37828.2
14Công nghệ THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000020.9231011449.89039.3
15Công nghệ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 273000062.26423.413750.26624.2
16Công nghệ THCS Phú Thái - Kim Thành 7490020.381.1435.712316.457376.5
17Công nghệ THCS Phúc Thành - Kim Thành 1890010.594.84121.79148.14724.9
18Công nghệ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 259000093.57629.311343.66123.6
19Công nghệ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 281000041.44214.913648.49935.2
20Công nghệ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010000133.26315.717844.414736.7
21Công nghệ THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000075.11813.27353.73827.9
22Địa lí THCS Bình Dân - Kim Thành 225000083.67533.38738.75524.4
23Địa lí THCS Cẩm La - Kim Thành 1530000127.85435.35938.62818.3
24Địa lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3210000288.711535.813040.54815
25Địa lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000134.69934.712945.34415.4
26Địa lí THCS Đại Đức - Kim Thành 3870061.65915.212632.613434.66216
27Địa lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 28800002387726.711238.97626.4
28Địa lí THCS Kim Anh - Kim Thành 3150000257.910533.313643.24915.6
29Địa lí THCS Kim Đính - Kim Thành 2830072.54716.67827.611038.94114.5
30Địa lí THCS Kim Khê - Kim Thành 133000010.83828.68160.9139.8
31Địa lí THCS Kim Lương - Kim Thành 415000025611427.518444.39222.2
32Địa lí THCS Kim Tân - Kim Thành 355000010.39727.3206585114.4
33Địa lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4150000235.512329.616840.510124.3
34Địa lí THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000165.87627.511943.16523.6
35Địa lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000031.36227.19541.56930.1
36Địa lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000217.79735.512947.3269.5
37Địa lí THCS Phú Thái - Kim Thành 747000040.510113.53144232843.9
38Địa lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 18900002211.66936.570372814.8
39Địa lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590000186.97127.411142.95922.8
40Địa lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2810000281011641.39132.44616.4
41Địa lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010010.2225.59222.916340.612330.7
42Địa lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360000118.13727.253393525.7
43GDCD THCS Bình Dân - Kim Thành 225000073.163289240.96328
44GDCD THCS Cẩm La - Kim Thành 1530000117.25938.66643.11711.1
45GDCD THCS Cổ Dũng - Kim Thành 321000072.25216.219259.87021.8
46GDCD THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850010.493.25418.914149.58028.1
47GDCD THCS Đại Đức - Kim Thành 3880010.3215.411228.918046.47419.1
48GDCD THCS Đồng Gia - Kim Thành 285000031.13311.612744.612242.8
49GDCD THCS Kim Anh - Kim Thành 315000051.65918.716552.48627.3
50GDCD THCS Kim Đính - Kim Thành 283000031.15619.814350.58128.6
51GDCD THCS Kim Khê - Kim Thành 1330000002115.88463.22821.1
52GDCD THCS Kim Lương - Kim Thành 414000061.45212.62075014936
53GDCD THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000102.89125.616847.38624.2
54GDCD THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4150000286.715938.316539.86315.2
55GDCD THCS Lai Vu - Kim Thành 276000082.96222.512545.38129.3
56GDCD THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000052.271319541.55825.3
57GDCD THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 273000041.59534.8142523211.7
58GDCD THCS Phú Thái - Kim Thành 7490010.181.1344.521528.749165.6
59GDCD THCS Phúc Thành - Kim Thành 1890010.521.15026.59349.24322.8
60GDCD THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590031.293.54517.411644.88633.2
61GDCD THCS Thượng Vũ - Kim Thành 281000062.15318.917461.94817.1
62GDCD THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010000184.55112.713132.720150.1
63GDCD THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000053.72316.97857.43022.1
64Hóa học THCS Bình Dân - Kim Thành 1130010.91815.92017.74338.13127.4
65Hóa học THCS Cẩm La - Kim Thành 78000045.13342.33747.445.1
66Hóa học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 1680000148.394565432.163.6
67Hóa học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 1410000756747.55639.7117.8
68Hóa học THCS Đại Đức - Kim Thành 1610010.6138.15634.85735.43421.1
69Hóa học THCS Đồng Gia - Kim Thành 13700001611.76144.55036.5107.3
70Hóa học THCS Kim Anh - Kim Thành 15500002113.57045.24327.72113.5
71Hóa học THCS Kim Đính - Kim Thành 13700001712.44432.14734.32921.2
72Hóa học THCS Kim Khê - Kim Thành 5400000059.33055.61935.2
73Hóa học THCS Kim Lương - Kim Thành 178000042.26234.87642.73620.2
74Hóa học THCS Kim Tân - Kim Thành 153000042.65435.37045.82516.3
75Hóa học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 1800021.12212.211262.24022.242.2
76Hóa học THCS Lai Vu - Kim Thành 14300001510.56142.74531.52215.4
77Hóa học THCS Liên Hoà - Kim Thành 117000014124437.6554743.4
78Hóa học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 117000097.76152.1413565.1
79Hóa học THCS Phú Thái - Kim Thành 352000061.74713.41554414440.9
80Hóa học THCS Phúc Thành - Kim Thành 8600001112.84147.72933.755.8
81Hóa học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 1090010.91715.65853.22926.643.7
82Hóa học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 133000016125440.63929.32418
83Hóa học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 1970010.5178.67940.165333517.8
84Hóa học THCS Việt Hưng - Kim Thành 74000056.85067.61621.634.1
85Lịch sử THCS Bình Dân - Kim Thành 2250000135.8723290405022.2
86Lịch sử THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.71610.55535.96139.92013.1
87Lịch sử THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3210000321012940.214444.9165
88Lịch sử THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850010.4401414149.59332.6103.5
89Lịch sử THCS Đại Đức - Kim Thành 3870010.3297.511329.218447.56015.5
90Lịch sử THCS Đồng Gia - Kim Thành 288000072.46823.612944.88429.2
91Lịch sử THCS Kim Anh - Kim Thành 3150020.622710533.314445.74213.3
92Lịch sử THCS Kim Đính - Kim Thành 2830010.43211.37827.612443.84817
93Lịch sử THCS Kim Khê - Kim Thành 133000032.33324.87959.41813.5
94Lịch sử THCS Kim Lương - Kim Thành 4140000378.918143.715437.24210.1
95Lịch sử THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000102.89927.919254.15415.2
96Lịch sử THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4150000419.916339.3162394911.8
97Lịch sử THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000196.98229.711541.76021.7
98Lịch sử THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000020.971319541.56126.6
99Lịch sử THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730031.12810.312846.99434.4207.3
100Lịch sử THCS Phú Thái - Kim Thành 7490010.1233.1668.825133.540854.5
101Lịch sử THCS Phúc Thành - Kim Thành 1890031.636196634.95629.62814.8
102Lịch sử THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590010.426107629.3101395521.2
103Lịch sử THCS Thượng Vũ - Kim Thành 28100003311.78630.611340.24917.4
104Lịch sử THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010071.7276.711127.713734.211929.7
105Lịch sử THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000053.72316.97152.23727.2
106Ngoại ngữ THCS Bình Dân - Kim Thành 2250010.42410.78035.66930.75122.7
107Ngoại ngữ THCS Cẩm La - Kim Thành 1530021.34529.49058.8159.810.7
108Ngoại ngữ THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3210000216.514143.9109345015.6
109Ngoại ngữ THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000401416156.55820.4269.1
110Ngoại ngữ THCS Đại Đức - Kim Thành 3880082.19524.516041.210527.1205.2
111Ngoại ngữ THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000227.61214211740.6289.7
112Ngoại ngữ THCS Kim Anh - Kim Thành 3150010.35015.915448.98827.9227
113Ngoại ngữ THCS Kim Đính - Kim Thành 2830010.4258.899358429.77426.1
114Ngoại ngữ THCS Kim Khê - Kim Thành 1330000865138.35541.41914.3
115Ngoại ngữ THCS Kim Lương - Kim Thành 41300007117.226965.15212.6215.1
116Ngoại ngữ THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000164.515343.114741.43911
117Ngoại ngữ THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4150030.77417.818644.811628368.7
118Ngoại ngữ THCS Lai Vu - Kim Thành 27600003914.112043.58330.13412.3
119Ngoại ngữ THCS Liên Hoà - Kim Thành 2290000114.810244.58436.73214
120Ngoại ngữ THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000176.215255.79534.893.3
121Ngoại ngữ THCS Phú Thái - Kim Thành 7480081.1537.115620.928237.724933.3
122Ngoại ngữ THCS Phúc Thành - Kim Thành 18900003820.18645.54121.72412.7
123Ngoại ngữ THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590031.24216.211745.26424.73312.7
124Ngoại ngữ THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2810010.4217.511340.211139.53512.5
125Ngoại ngữ THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010000338.216340.615137.75413.5
126Ngoại ngữ THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360053.71611.85238.24633.81712.5
127Ngữ văn THCS Bình Dân - Kim Thành 2250000219.3994481362410.7
128Ngữ văn THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.71811.86945.16240.532
129Ngữ văn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3210010.32999830.516150.23210
130Ngữ văn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000144.912242.813246.3176
131Ngữ văn THCS Đại Đức - Kim Thành 3870000379.620051.714036.2102.6
132Ngữ văn THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880000103.59432.616155.9238
133Ngữ văn THCS Kim Anh - Kim Thành 3150010.3268.39831.116452.1268.3
134Ngữ văn THCS Kim Đính - Kim Thành 28310.451.8248.51164112544.2124.2
135Ngữ văn THCS Kim Khê - Kim Thành 133000053.86246.65440.6129
136Ngữ văn THCS Kim Lương - Kim Thành 4130000368.720750.115637.8143.4
137Ngữ văn THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000123.415643.916646.8215.9
138Ngữ văn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4100030.76014.618946.114134.4174.1
139Ngữ văn THCS Lai Vu - Kim Thành 2770000134.710638.313247.7269.4
140Ngữ văn THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000016710043.79541.5187.9
141Ngữ văn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730020.72910.61124111742.9134.8
142Ngữ văn THCS Phú Thái - Kim Thành 7470030.4162.19512.745260.518124.2
143Ngữ văn THCS Phúc Thành - Kim Thành 1890010.5189.57640.28142.9136.9
144Ngữ văn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590031.2155.8132519536.7145.4
145Ngữ văn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2810000186.411039.113447.7196.8
146Ngữ văn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010000153.716039.921353.1133.2
147Ngữ văn THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360042.91611.84432.45641.21611.8
148Sinh học THCS Bình Dân - Kim Thành 2250000114.999449140.42410.7
149Sinh học THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.72013.16240.55737.3138.5
150Sinh học THCS Cổ Dũng - Kim Thành 3210010.3319.715347.79629.94012.5
151Sinh học THCS Cộng Hoà - Kim Thành 285000082.814350.210737.5279.5
152Sinh học THCS Đại Đức - Kim Thành 3870000215.49223.818046.59424.3
153Sinh học THCS Đồng Gia - Kim Thành 2880010.33010.48429.212242.45117.7
154Sinh học THCS Kim Anh - Kim Thành 3150000113.59229.212539.78727.6
155Sinh học THCS Kim Đính - Kim Thành 2830041.4155.34716.612042.49734.3
156Sinh học THCS Kim Khê - Kim Thành 13300000096.86448.16045.1
157Sinh học THCS Kim Lương - Kim Thành 41600004310.313732.914935.88720.9
158Sinh học THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000123.49326.216245.68824.8
159Sinh học THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4140010.24811.615838.217742.8307.2
160Sinh học THCS Lai Vu - Kim Thành 277000010.412946.613548.7124.3
161Sinh học THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000073.17331.911851.53113.5
162Sinh học THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000165.99534.812144.34115
163Sinh học THCS Phú Thái - Kim Thành 7470010.1202.78110.820527.444058.9
164Sinh học THCS Phúc Thành - Kim Thành 189000073.74624.37238.16433.9
165Sinh học THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590010.4166.27629.311644.85019.3
166Sinh học THCS Thượng Vũ - Kim Thành 28100003813.512644.88128.83612.8
167Sinh học THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010010.2194.79924.719147.69122.7
168Sinh học THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360000107.44633.86245.61813.2
169Toán THCS Bình Dân - Kim Thành 22500003013.38035.66729.84821.3
170Toán THCS Cẩm La - Kim Thành 15300322818.352345133.31912.4
171Toán THCS Cổ Dũng - Kim Thành 32100004213.19028109348024.9
172Toán THCS Cộng Hoà - Kim Thành 28500003110.98329.111038.66121.4
173Toán THCS Đại Đức - Kim Thành 3860010.3581514738.111830.66216.1
174Toán THCS Đồng Gia - Kim Thành 28800002910.19031.3121424816.7
175Toán THCS Kim Anh - Kim Thành 31500314915.69831.1107345818.4
176Toán THCS Kim Đính - Kim Thành 28310.4196.76021.26723.79132.24515.9
177Toán THCS Kim Khê - Kim Thành 1330000118.36246.64433.11612
178Toán THCS Kim Lương - Kim Thành 4130051.29623.216339.510625.74310.4
179Toán THCS Kim Tân - Kim Thành 3550000195.413738.613237.26718.9
180Toán THCS Kim Xuyên - Kim Thành 41000122.97919.315337.3123304310.5
181Toán THCS Lai Vu - Kim Thành 27700004114.88430.386316623.8
182Toán THCS Liên Hoà - Kim Thành 2300020.983.56528.39641.75925.7
183Toán THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730031.14315.810438.110337.7207.3
184Toán THCS Phú Thái - Kim Thành 7470000476.314619.524632.930841.2
185Toán THCS Phúc Thành - Kim Thành 1890031.63820.16634.95428.62814.8
186Toán THCS Tam Kỳ - Kim Thành 25900176.66424.77930.56424.73513.5
187Toán THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2810010.45519.610336.77727.44516
188Toán THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 40100416516.212932.212531.27819.5
189Toán THCS Việt Hưng - Kim Thành 1360021.52518.44130.14331.62518.4
190Tự chọn THCS Bình Dân - Kim Thành 168000031.85834.579472816.7
191Tự chọn THCS Cẩm La - Kim Thành 750011.379.32330.72330.72128
192Tự chọn THCS Cổ Dũng - Kim Thành 2340000004519.214461.54519.2
193Tự chọn THCS Cộng Hoà - Kim Thành 206000000199.212259.26531.6
194Tự chọn THCS Đại Đức - Kim Thành 2990010.35117.110033.410133.84615.4
195Tự chọn THCS Đồng Gia - Kim Thành 21600002310.65123.66128.28137.5
196Tự chọn THCS Kim Anh - Kim Thành 220000020.94821.811150.55926.8
197Tự chọn THCS Kim Đính - Kim Thành 207000031.43818.49746.96933.3
198Tự chọn THCS Kim Khê - Kim Thành 4000000041026651025
199Tự chọn THCS Kim Lương - Kim Thành 3160000144.4983116251.34213.3
200Tự chọn THCS Kim Tân - Kim Thành 2750000165.813950.510638.5145.1
201Tự chọn THCS Kim Xuyên - Kim Thành 329000041.27021.31484510732.5
202Tự chọn THCS Lai Vu - Kim Thành 1910010.510.53317.311560.24121.5
203Tự chọn THCS Liên Hoà - Kim Thành 1680000534325.69858.32213.1
204Tự chọn THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2080000216229.811354.33114.9
205Tự chọn THCS Phú Thái - Kim Thành 553000040.7122.21382539972.2
206Tự chọn THCS Phúc Thành - Kim Thành 1030000111312.65149.53836.9
207Tự chọn THCS Tam Kỳ - Kim Thành 90000033.33235.63842.21718.9
208Tự chọn THCS Thượng Vũ - Kim Thành 218000073.27936.29342.73917.9
209Tự chọn THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 301000010.35919.615752.28427.9
210Tự chọn THCS Việt Hưng - Kim Thành 620000001524.23454.81321
211Vật lí THCS Bình Dân - Kim Thành 225000020.911952.97734.22712
212Vật lí THCS Cẩm La - Kim Thành 1530010.795.95032.76542.52818.3
213Vật lí THCS Cổ Dũng - Kim Thành 321000013412940.213742.74213.1
214Vật lí THCS Cộng Hoà - Kim Thành 2850000186.3772711640.77426
215Vật lí THCS Đại Đức - Kim Thành 3880000164.112933.216642.87719.8
216Vật lí THCS Đồng Gia - Kim Thành 2850000113.98630.211640.77225.3
217Vật lí THCS Kim Anh - Kim Thành 3160000299.211034.813743.44012.7
218Vật lí THCS Kim Đính - Kim Thành 2830000258.89332.910838.25720.1
219Vật lí THCS Kim Khê - Kim Thành 1330021.521.54735.37052.6129
220Vật lí THCS Kim Lương - Kim Thành 4160000541315036.117441.8389.1
221Vật lí THCS Kim Tân - Kim Thành 355000041.1962718552.17019.7
222Vật lí THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4140010.2194.618043.516439.65012.1
223Vật lí THCS Lai Vu - Kim Thành 2760000217.68330.112344.64917.8
224Vật lí THCS Liên Hoà - Kim Thành 229000041.74318.89943.28336.2
225Vật lí THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 2730000259.211742.910839.6238.4
226Vật lí THCS Phú Thái - Kim Thành 7490010.1253.39512.725934.636949.3
227Vật lí THCS Phúc Thành - Kim Thành 189000073.76936.59248.72111.1
228Vật lí THCS Tam Kỳ - Kim Thành 2590000238.99436.39938.24316.6
229Vật lí THCS Thượng Vũ - Kim Thành 2810000451610035.69533.84114.6
230Vật lí THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 4010020.5379.212631.415739.27919.7
231Vật lí THCS Việt Hưng - Kim Thành 136000010.73827.98562.5128.8
Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Kim Thành
Địa chỉ TT Phú Thái - huyện Kim Thành - tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 0320.3720.258