UBND HUYỆN KIM THÀNH
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 1,295,819 (Hôm nay: 781 online: 40) Toàn huyện: 117,079,599 (Hôm nay: 1,893 online: 519) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Lai Vu - Kim Thành 36917749399516850703707775790657.28
2 Tiểu học Cộng Hoà - Kim Thành 598110909766520175000600110927266511.47
3 Tiểu học Thượng Vũ - Kim Thành 542477290670192525005443775431709.93
4 Tiểu học Cổ Dũng - Kim Thành 70611139775802455344000730611932158011.15
5 Tiểu học Tuấn Hưng - Kim Thành 65629444350072212619500728410706300010.02
6 Tiểu học Việt Hưng - Kim Thành 87816125700535000883161607002.98
7 Tiểu học Kim Xuyên - Kim Thành 265155064200201750002671552392005.74
8 Tiểu học Quỳnh Khê - Kim Thành 49858938678083514665900582010405268015.08
9 Tiểu học Phúc Thành - Kim Thành 615296292668130516763800745711305646822
10 Tiểu học Kim Lương - Kim Thành 36875274531722042515003907569968175.66
11 Tiểu học Kim Khê - Kim Thành 336665647208419516500037857081220812.21
12 Tiểu học Phú Thái - Kim Thành 222367675200161050002239677802004.32
13 Tiểu học Kim Anh - Kim Thành 67006715902716121337523483128053426111.17
14 Tiểu học Ngũ Phúc - Kim Thành 66801042286005053919500718510814810016.91
15 Tiểu học Quảng Đạt - Kim Thành 3921570636750 3921 19.7
16 Tiểu học Cẩm La - Kim Thành 563083955500251529400058818924950022.45
17 Tiểu học Bình Dân - Kim Thành 22744159999213525650002409441649926.22
18 Tiểu học Liên Hoà - Kim Thành 514083279669256403680053968731646911.89
19 Tiểu học Đồng Gia - Kim Thành 71331111138002292333500736211344730012.69
20 Tiểu học Kiến Đức - Kim Thành 336735602414156314350035233874591410.33
21 Tiểu học Đại Xuyên - Kim Thành 46021058732332894085000489110995823314.69
22 Tiểu học Tam Kỳ - Kim Thành 478063593200235355004803641287009.76
23 THCS Lai Vu - Kim Thành 264355728787436926800030796499678710.84
24 THCS Cộng Hoà - Kim Thành 5422959370963537728000577510366509618.1
25 THCS Thượng Vũ - Kim Thành 62341240174001172089000635112610640023.88
26 THCS Cổ Dũng - Kim Thành 473311283996058410800400531712364036014.89
27 THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 612713673400087215194800699915192880017.2
28 THCS Việt Hưng - Kim Thành 324967007424411832600036607533342425.07
29 THCS Kim Xuyên - Kim Thành 4835101591697103917258900587411885059712.71
30 THCS Phúc Thành - Kim Thành 4123887002005831100250047069970270023.41
31 THCS Kim Lương - Kim Thành 5278113912000236022725500763813663750017.32
32 THCS Kim Khê - Kim Thành 370267970602454656866441567453926625.81
33 THCS Phú Thái - Kim Thành 55431169704449831682080065261337912448.69
34 THCS Kim Anh - Kim Thành 498210105450071112244800569311329930016.79
35 THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 4211900766832012000042319019668313.26
36 THCS Kim Đính - Kim Thành 4812758088495721106706053848687590916.36
37 THCS Kim Tân - Kim Thành 61971160189302314337000642812035593014.98
38 THCS Cẩm La - Kim Thành 418010039000769951500424910134150727.77
39 THCS Bình Dân - Kim Thành 371889523048115183900038339136204815.33
40 THCS Liên Hoà - Kim Thành 495195733000120714880600615811061360024.44
41 THCS Đồng Gia - Kim Thành 552410777730000552410777730019.18
42 THCS Tam Kỳ - Kim Thành 181128547903201500001831286979036.34
43 THCS Đại Đức - Kim Thành 69141579015383305145000724416304653817.13
Đăng nhập