UBND HUYỆN KIM THÀNH
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Tổng truy cập: 2,066,613 (Hôm nay: 83 online: 22) Toàn huyện: 117,120,446 (Hôm nay: 206 online: 84) Đăng nhập

THỐNG KÊ SÁCH, ẤN PHẨM VÀ TẠP CHÍ

Xem thống kê mượn và trả của các trường

Thông tin chungSách và ấn phẩmTạp chíTổng hợp chung
STTĐơn vị/websiteSố lượngTiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Số lượngSố tiền (Đồng)Tỉ lệ sách-tạp chí/HS
1 Tiểu học Lai Vu - Kim Thành 43978707199516850704413871570658.67
2 Tiểu học Cộng Hoà - Kim Thành 609911291646520175000611911309146511.7
3 Tiểu học Thượng Vũ - Kim Thành 5514773621701925250055337761467010.1
4 Tiểu học Cổ Dũng - Kim Thành 68021136388803307179000713212081788010.89
5 Tiểu học Tuấn Hưng - Kim Thành 731910571900091715791000823612151000011.33
6 Tiểu học Việt Hưng - Kim Thành 87816125700535000883161607002.98
7 Tiểu học Kim Xuyên - Kim Thành 265155064200201750002671552392005.74
8 Tiểu học Quỳnh Khê - Kim Thành 50039020878083514665900583810487468015.12
9 Tiểu học Phúc Thành - Kim Thành 6936111835488130516763800824112859928824.31
10 Tiểu học Kim Lương - Kim Thành 38825629019727754295004159617196976.03
11 Tiểu học Kim Khê - Kim Thành 355069670208419516500039697483520812.8
12 Tiểu học Phú Thái - Kim Thành 34861011579001610500035021012629006.76
13 Tiểu học Kim Anh - Kim Thành 84531078160331755168436491020812465968213.72
14 Tiểu học Ngũ Phúc - Kim Thành 1022517752171050539195001073018144121025.25
15 Tiểu học Quảng Đạt - Kim Thành 3921570636750 3921 19.7
16 Tiểu học Cẩm La - Kim Thành 6481980503004008912500688110696280026.26
17 Tiểu học Bình Dân - Kim Thành 34496152184712927835003578643053479.25
18 Tiểu học Liên Hoà - Kim Thành 60191007126692564036800627510474946913.82
19 Tiểu học Đồng Gia - Kim Thành 78041308981002292333500803313323160013.85
20 Tiểu học Kiến Đức - Kim Thành 336735602414156314350035233874591410.33
21 Tiểu học Đại Xuyên - Kim Thành 46021058732332894085000489110995823314.69
22 Tiểu học Tam Kỳ - Kim Thành 541181487900145353250055568502040011.29
23 THCS Lai Vu - Kim Thành 3028616037875681228750035967389128712.66
24 THCS Cộng Hoà - Kim Thành 587410267039648011823500635411449389619.92
25 THCS Thượng Vũ - Kim Thành 56951242968003589687500605313398430022.76
26 THCS Cổ Dũng - Kim Thành 525513507733075314783900600814986123016.83
27 THCS Tuấn Hưng - Kim Thành 637414642320089715755800727116217900017.86
28 THCS Việt Hưng - Kim Thành 325967407424432877650036917618392425.28
29 THCS Kim Xuyên - Kim Thành 5049106005197115419861900620312586709713.43
30 THCS Phúc Thành - Kim Thành 45139329120071413855000522710714620026
31 THCS Kim Lương - Kim Thành 5340114935042236322800500770313773554217.47
32 THCS Kim Khê - Kim Thành 370267970602454656866441567453926625.81
33 THCS Phú Thái - Kim Thành 561212197144410461826230066581402337448.87
34 THCS Kim Anh - Kim Thành 531910524090082514844300614412008520018.12
35 THCS Ngũ Phúc - Kim Thành 4211900766832012000042319019668313.26
36 THCS Kim Đính - Kim Thành 546110226104964512736060610611499710918.56
37 THCS Kim Tân - Kim Thành 64191214419302314337000665012577893015.5
38 THCS Cẩm La - Kim Thành 4091996751001804050500427110372560027.92
39 THCS Bình Dân - Kim Thành 381395075048178334700039919842204815.96
40 THCS Liên Hoà - Kim Thành 501998300000120714880600622611318060024.71
41 THCS Đồng Gia - Kim Thành 58211158273002385300000605912112730021.04
42 THCS Tam Kỳ - Kim Thành 194632958103201500001966331081036.8
43 THCS Đại Đức - Kim Thành 67291578735384588051000718716592453816.99
Đăng nhập